Tiêu chuẩn kho hàng về thiết kế, bảo quản và vận hành

Tiêu chuẩn kho hàng bao gồm các yêu cầu về kết cấu công trình, phòng cháy chữa cháy, điều kiện bảo quản, cách xếp hàng và quy trình vận hành. Muốn đánh giá một kho có phù hợp để sử dụng hay không, doanh nghiệp cần xác định loại hàng sẽ lưu trữ, lượng tồn lớn nhất, phương tiện nâng chuyển và các quy định áp dụng cho công trình đó.

Một kho có mặt bằng rộng vẫn có thể khó vận hành nếu thiếu khu chờ xuất hàng. Pallet xếp gọn cũng có thể mất ổn định khi xe nâng di chuyển nếu bao bì chịu nén kém hoặc vật tư ràng giữ không phù hợp. Vì vậy, việc kiểm tra cần đi từ hạ tầng của kho đến từng đơn vị hàng hóa được lưu bên trong.

I. Tiêu chuẩn kho hàng gồm những nhóm yêu cầu nào?

Khi khảo sát kho mới hoặc rà soát kho đang sử dụng, doanh nghiệp có thể chia nội dung đánh giá thành các nhóm sau.

Nhóm yêu cầu Nội dung cần kiểm tra Căn cứ đối chiếu
Kết cấu và mặt bằng Nền, mái, tường, thoát nước, khu xuất nhập và phân khu lưu trữ Hồ sơ thiết kế, hiện trạng công trình, nhu cầu vận hành
PCCC Đường thoát nạn, thiết bị, nguồn điện, nguồn nhiệt và hồ sơ liên quan Quy định áp dụng, hồ sơ PCCC của công trình
Thiết bị lưu trữ Kệ, pallet, tải trọng và tình trạng hư hỏng Thông số nhà sản xuất, hồ sơ lắp đặt, kết quả kiểm tra
Bảo quản hàng hóa Nhiệt độ, độ ẩm, vệ sinh và khả năng tách biệt các nhóm hàng Yêu cầu bảo quản sản phẩm, nhật ký theo dõi
Xếp và cố định hàng Độ ổn định của khối hàng, bao bì, vật tư ràng giữ Quy cách đóng gói, tải và điều kiện nâng chuyển
Quản lý vận hành Nhập xuất, nhận diện lô, kiểm kê, nhân sự và xử lý sự cố Quy trình nội bộ, dữ liệu tồn kho, hồ sơ đào tạo

Các nhóm này giúp tổ chức việc kiểm tra, nhưng không thay thế hồ sơ đánh giá của từng công trình. Cũng cần phân biệt yêu cầu pháp lý với phương pháp quản lý. Chẳng hạn, FIFO giúp tổ chức luân chuyển hàng nhập trước, còn 5S hỗ trợ duy trì nơi làm việc ngăn nắp; việc áp dụng hai phương pháp này chưa đủ để kết luận kho đáp ứng yêu cầu PCCC hay chịu tải.

II. Căn cứ nào cần đối chiếu khi đánh giá kho hàng?

Với kho hàng tại Việt Nam, phần an toàn cháy cần được xem xét theo công năng, quy mô, đặc tính hàng lưu trữ và hồ sơ của công trình. Một số nguồn cần đối chiếu gồm:

Văn bản, quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn Nội dung liên quan
Luật 55/2024/QH15 Khung pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
Nghị định 105/2025/NĐ-CP, đọc cùng phần sửa đổi liên quan tại Nghị định 347/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết và biện pháp thi hành luật
QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023 Yêu cầu an toàn cháy cho nhà và công trình trong phạm vi điều chỉnh
QCVN 10:2025/BCA Trang bị, bố trí phương tiện PCCC và cứu nạn, cứu hộ cho nhà và công trình
TCVN 14496:2025 Thiết kế hệ thống chữa cháy tự động bằng nước cho kho có chiều cao xếp hàng trên giá đỡ trên 5,5 m đến 25 m, trong phạm vi tiêu chuẩn

Danh sách này là điểm bắt đầu để tra cứu, không phải bộ yêu cầu áp dụng nguyên vẹn cho mọi nhà kho. Kho hóa chất, kho lạnh hay kho dược phẩm còn có yêu cầu riêng theo hàng hóa và hoạt động thực tế.

Khi thuê lại kho, doanh nghiệp nên yêu cầu bên cho thuê cung cấp hồ sơ liên quan để đối chiếu với công năng dự kiến. Nếu thay đổi loại hàng, tăng chiều cao lưu trữ hoặc thay cách bố trí kệ, cần kiểm tra lại mức độ phù hợp của phương án hiện có. Một hồ sơ được lập cho cách sử dụng trước đây chưa đủ cơ sở để kết luận cách sử dụng mới cũng phù hợp.

III. Yêu cầu về vị trí, kết cấu và bố trí kho

Vị trí và khu vực xuất nhập hàng

Vị trí kho cần được đánh giá theo tuyến vận chuyển, loại phương tiện và thời điểm giao nhận. Khi khảo sát, nên xem cả đường vào, khu quay đầu, nơi xe chờ và khả năng thoát nước. Một kho gần nhà máy nhưng xe phải chờ lâu mới tiếp cận cửa xuất nhập vẫn có thể gây gián đoạn giao hàng.

Diện tích sử dụng cần tính cả khu tiếp nhận, kiểm tra, soạn hàng, đóng gói và hàng chờ xuất. Lượng tồn bình quân chưa phản ánh hết nhu cầu mặt bằng; doanh nghiệp nên xét thêm lượng hàng cao điểm và khoảng thời gian nhiều chuyến xe đến cùng lúc.

Nền, mái, tường và khả năng chịu tải

Nền kho cần phù hợp với tải lưu trữ và phương tiện hoạt động trên đó. Khi kiểm tra hiện trạng, phải ghi nhận các vị trí lún, nứt, bong mặt hoặc đọng nước. Mái dột, tường thấm cũng cần được xử lý trước khi đưa hàng nhạy ẩm vào lưu trữ.

Tải của hàng đặt trên sàn, tải tập trung tại chân kệ và tải do xe nâng tác động cần được xem xét theo hồ sơ thiết kế. Không nên lấy một mức tấn/m² rồi suy ra mọi cách đặt kệ hoặc xếp hàng đều được chấp nhận. Khi bổ sung hệ kệ, hãy cung cấp cấu hình, vị trí chân kệ và tải dự kiến cho đơn vị thiết kế kiểm tra.

Phân khu và lối di chuyển

Khu hàng chờ kiểm tra, hàng được phép xuất, hàng lỗi và hàng trả lại cần có cách nhận diện rõ. Nếu dùng chung một khoảng sàn, phải có biện pháp phân định để nhân viên tránh đưa nhầm hàng chưa được duyệt vào đơn xuất.

Lối đi xe nâng phụ thuộc loại xe, kích thước tải và khả năng quay khi lấy hoặc đặt pallet. Toyota cũng xác định đây là các yếu tố cần tính khi lựa chọn bề rộng lối đi. Doanh nghiệp nên đối chiếu thông số đúng mẫu xe đang dùng, đồng thời bảo đảm yêu cầu thoát nạn của công trình. Hướng dẫn xác định lối đi xe nâng của Toyota.

Sau khi xác định các khu chức năng, có thể triển khai mã vị trí và biển chỉ dẫn theo cách bố trí kho hàng. Sơ đồ cần phản ánh đúng vị trí sử dụng thực tế, kể cả khi kho thay đổi cách sắp xếp.

IV. Yêu cầu về PCCC và an toàn vận hành

Giữ đường thoát nạn và thiết bị chữa cháy dễ tiếp cận

Việc kiểm tra PCCC cần đối chiếu hiện trạng với hồ sơ và quy định áp dụng. Các điểm dễ quan sát gồm hàng hóa có lấn đường thoát nạn hay không, cửa thoát có bị cản trở, biển chỉ dẫn có bị che và thiết bị chữa cháy có thể tiếp cận được khi cần hay không.

Khoảng cách từ hàng đến đầu phun, cách bố trí thiết bị hoặc yêu cầu đối với từng khoang cháy phải theo thiết kế và căn cứ tương ứng. Không lấy một khoảng cách ghi trong bài hướng dẫn chung để áp dụng cho mọi cấu hình kệ. Khi tăng tầng kệ hoặc thay loại bao bì, cần để đơn vị chuyên môn đánh giá tác động đến phương án PCCC.

Kiểm soát điện, phương tiện và thao tác của nhân viên

Khu vực sạc xe nâng, tủ điện, thiết bị phát nhiệt và nơi chứa vật tư đóng gói nên được đưa vào danh mục kiểm tra của kho. Lịch kiểm tra, bảo trì cần ghi rõ thiết bị, người phụ trách và cách xử lý khi phát hiện bất thường, theo yêu cầu áp dụng và hướng dẫn nhà sản xuất.

Với thiết bị nâng chuyển, nhân viên phải biết cách báo lỗi và dừng sử dụng khi phát hiện hư hỏng ảnh hưởng đến an toàn. Hướng dẫn kho vận của HSE khuyến nghị kiểm tra xe trước ca, có cơ chế báo hỏng và bảo trì theo kế hoạch. Đây là tài liệu tham khảo an toàn của Anh, không thay thế quy định Việt Nam. HSE về an toàn kho và lưu trữ.

Quy trình làm việc cũng cần chỉ rõ cách xử lý pallet nghiêng, kiện bị xô lệch và khu vực có nguy cơ rơi hàng. Có thể kết hợp các nội dung về bảo hộ, biển báo và đào tạo trong bài an toàn trong kho hàng để xây dựng hướng dẫn cho từng vị trí công việc.

V. Yêu cầu về bảo quản và xếp hàng trên pallet

Theo dõi điều kiện bảo quản của từng nhóm hàng

Nhiệt độ và độ ẩm kho cần được xác định từ yêu cầu của sản phẩm. Thực phẩm khô, hàng đông lạnh, giấy carton và linh kiện nhạy ẩm có điều kiện lưu trữ khác nhau, nên một mức nhiệt độ chung không đủ để đánh giá chất lượng bảo quản.

Với hàng cần theo dõi môi trường, quy trình nên quy định vị trí đo, cách ghi nhận, giới hạn chấp nhận và người xử lý khi có sai lệch. Chẳng hạn, trong hướng dẫn về bộ xét nghiệm và thuốc thử, WHO yêu cầu lưu trữ theo điều kiện nhiệt độ, độ ẩm của nhà sản xuất. Hướng dẫn bảo quản vật tư xét nghiệm của WHO.

Lịch vệ sinh cần bao quát cả gầm kệ, góc khuất và khu thu gom bao bì. Khi phát hiện hàng ướt, mốc hoặc bao bì rách, cần tách khỏi luồng hàng bình thường để kiểm tra. Các bước theo dõi và tổ chức vị trí lưu trữ được trình bày thêm trong bài bảo quản hàng hóa trong kho.

Chọn pallet và kệ theo điều kiện sử dụng

Trước khi xếp hàng, kiểm tra pallet để phát hiện nứt, gãy hoặc biến dạng. Pallet đưa lên kệ còn phải phù hợp với kiểu đỡ của hệ kệ, thay vì chỉ dựa vào kích thước bề mặt. HSE lưu ý rằng việc đặt pallet lên kệ tạo ra điều kiện chịu lực khác so với cách lưu trữ khác; pallet có hàng chỉ được đặt lên hệ kệ mà nó được thiết kế phù hợp. Hướng dẫn an toàn pallet PM15.

Khi mua hoặc thay pallet, nên đối chiếu thông số chịu tải với đúng cách dùng, gồm đặt trên sàn, nâng chuyển hoặc đặt trên kệ. Tài liệu về kích thước pallet cho kho bãi giúp lựa chọn quy cách, còn khả năng chịu tải phải kiểm tra theo mẫu pallet cụ thể.

Xác định chiều cao và độ ổn định của khối hàng

Chiều cao xếp hàng phụ thuộc độ bền bao bì, cách xếp, khả năng chịu tải của pallet, hệ kệ, thiết bị nâng và yêu cầu an toàn cháy. Vì vậy, không có một mức chiều cao duy nhất có thể dùng cho mọi pallet. Cũng theo hướng dẫn PM15 dẫn ở trên, HSE xem sức bền, độ ổn định của đơn vị hàng và tầm nhìn người vận hành là các yếu tố khi xác định chiều cao xếp chồng.

Với hàng đóng thùng, cần kiểm tra xem bao bì tầng dưới có chịu được tải phía trên hay không. Khi thấy thùng móp, lớp hàng nghiêng hoặc phần hàng nhô ra ngoài quy cách đóng gói, cần xử lý trước khi nâng chuyển. Tăng số vòng quấn hoặc siết dây chặt hơn không khắc phục được một cấu trúc xếp hàng vốn đã không phù hợp.

Chọn vật tư cố định và bảo vệ hàng theo nhu cầu

Giữ các kiện thành một khối, che phủ bề mặt và bảo vệ góc thùng là những nhu cầu khác nhau. Cần xác định vấn đề đang xảy ra trước khi chọn vật tư.

Tình huống sử dụng Vật tư có thể cân nhắc Điểm cần kiểm tra
Pallet luân chuyển nội bộ, có thể thu hồi vật tư Lưới quấn pallet tái sử dụng Kích thước khối hàng, độ ổn định, môi trường và cách thu hồi
Thùng lớn, nhẹ, cần ràng giữ phù hợp Dây thun bản ràng pallet Hình dạng kiện, vị trí ràng và khả năng giữ hàng của cấu hình đã chọn
Hàng cần che phủ trong thời gian lưu kho Vải trùm quấn pallet Phạm vi che phủ, chất liệu và điều kiện vệ sinh
Góc thùng bị ép tại vị trí dây đai Nẹp góc nhựa Kích thước nẹp, bề mặt tiếp xúc và tình trạng bao bì

Với giải pháp tái sử dụng, cần tính cả khâu thu hồi, kiểm tra và bảo quản giữa các lượt. Lưới rách, đường may hỏng hoặc khóa không hoạt động đúng cần được kiểm tra, xử lý theo hướng dẫn sản phẩm trước khi dùng tiếp. Bài chọn lưới quấn pallet phù hợp với kho hàng giúp xác định các thông tin cần chuẩn bị trước khi lựa chọn mẫu.

Vải trùm phục vụ che phủ, còn việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm vẫn thuộc hệ thống bảo quản của kho. Tương tự, cố định các kiện trên pallet không đồng nghĩa đã hoàn thành phương án chằng giữ pallet trên xe tải hoặc container. Mỗi chặng vận chuyển cần được đánh giá theo điều kiện của chặng đó.

VI. Yêu cầu về quản lý nhập xuất và kiểm soát tồn kho

Mỗi vị trí lưu trữ cần có mã nhận diện thống nhất với thông tin quản lý. Tùy loại hàng, dữ liệu cần theo dõi có thể gồm mã sản phẩm, số lô, số lượng, ngày nhập, hạn dùng và trạng thái được phép xuất. Khi chuyển hàng sang vị trí mới, nhân viên cần cập nhật để tránh tình trạng hàng có trong kho nhưng không tìm thấy trên sơ đồ.

Đối với luân chuyển hàng, FIFO ưu tiên lô nhập trước, còn FEFO ưu tiên lô có hạn dùng sớm hơn. Hai nguyên tắc này có thể cho thứ tự xuất khác nhau. Ví dụ, lô B nhập sau lô A nhưng hết hạn sớm hơn thì khi áp dụng FEFO, lô B được ưu tiên xuất nếu đáp ứng các điều kiện xuất hàng. Các khái niệm được giải thích thêm trong bài nguyên tắc nhập xuất kho.

Kiểm kê cần đối chiếu cả số lượng lẫn tình trạng hàng. Nếu phát hiện thiếu, thừa hoặc sai vị trí, cần ghi nhận nguyên nhân và người xử lý trước khi chốt điều chỉnh. Hàng lỗi, hàng trả lại và hàng chờ đánh giá phải có cách kiểm soát để tránh xuất nhầm cùng hàng đã được chấp nhận.

VII. Kho đặc thù cần kiểm soát thêm những gì?

Các yêu cầu của kho hàng thông thường chưa bao quát hết điều kiện lưu trữ chuyên ngành. Khi xây dựng tiêu chí kiểm tra, cần bổ sung phần phù hợp với hàng thực tế.

Loại kho Nội dung cần xem xét thêm
Kho lạnh Dải nhiệt độ theo sản phẩm, việc theo dõi sai lệch, tình trạng ngưng tụ và khả năng sử dụng vật tư trong môi trường lạnh
Kho thực phẩm Điều kiện bảo quản từng nhóm hàng, vệ sinh, kiểm soát sinh vật gây hại, hạn dùng và nguy cơ nhiễm chéo
Kho dược phẩm Điều kiện trên nhãn, quản lý lô và hạn dùng, trạng thái hàng, truy xuất và yêu cầu chuyên ngành tương ứng
Kho hóa chất Đặc tính nguy hiểm, khả năng tương thích khi lưu chung, phiếu an toàn hóa chất, kiểm soát tràn đổ và phương án ứng phó

Riêng với vật tư bảo vệ pallet, môi trường kho có thể làm thay đổi cách lựa chọn linh kiện. Trong dự án quấn hàng tại kho lạnh Hải Trí, Daravin đã ghi nhận phản hồi về khóa móc gài và túi nhãn khi sử dụng trong điều kiện lạnh, sau đó điều chỉnh thiết kế. Trường hợp này cho thấy cần đánh giá cả khóa, đường may và bộ phận phụ trợ cùng với phần lưới.

Khi thay vật tư, doanh nghiệp nên thống nhất điều kiện thử với bên cung cấp và người phụ trách an toàn. Kết quả sử dụng ở kho khô không đủ để suy ra sản phẩm sẽ phù hợp với một kho lạnh có quy trình khác.

VIII. Checklist kiểm tra kho hàng trước khi vận hành và định kỳ

Bảng kiểm cần ghi lại được vấn đề và cách xử lý, thay vì chỉ đánh dấu “đã kiểm tra”. Có thể dùng các hạng mục sau làm khung ban đầu, rồi bổ sung giới hạn chấp nhận theo hồ sơ và quy trình của kho.

Hạng mục Việc cần kiểm tra Bằng chứng nên lưu
Công năng kho Loại hàng và cách sử dụng có phù hợp hồ sơ áp dụng không Hồ sơ công trình, danh mục hàng
Kết cấu Có lún, nứt, dột hoặc đọng nước không Ảnh hiện trạng, phiếu xử lý
Kệ và pallet Tải và cấu hình có đúng điều kiện sử dụng không; có hư hỏng không Thông số, biên bản kiểm tra
Phân khu Hàng chờ kiểm tra, hàng lỗi và hàng được xuất có nhận diện rõ không Sơ đồ, nhãn trạng thái
Lối đi, thoát nạn Có vật cản hoặc hàng hóa lấn chiếm không Phiếu kiểm tra, ảnh khắc phục
Thiết bị PCCC Việc bố trí, kiểm tra và bảo trì có đúng yêu cầu áp dụng không Hồ sơ và nhật ký liên quan
Điện, nguồn nhiệt Có bất thường tại tủ điện, dây dẫn, khu sạc không Phiếu kiểm tra, lịch bảo trì
Môi trường bảo quản Số đo có trong giới hạn của hàng lưu trữ không Nhật ký, ghi nhận xử lý sai lệch
Khối hàng trên pallet Bao bì có hỏng, hàng có nghiêng lệch, vật tư giữ hàng có lỗi không Quy cách đóng gói, phiếu kiểm tra
Nhận diện và tồn kho Mã hàng, lô, hạn dùng và số lượng có khớp không Phiếu nhập xuất, biên bản kiểm kê
Vệ sinh Có rác tích tụ, dấu hiệu côn trùng hoặc điểm khó làm sạch không Lịch vệ sinh, ghi nhận xử lý
Nhân sự Người làm việc có được hướng dẫn đúng công việc và cách báo sự cố không Hồ sơ đào tạo, phân công trách nhiệm

Khi áp dụng, thêm các cột kết quả, người phụ trách và hạn hoàn thành. Tần suất kiểm tra cần dựa trên rủi ro, hướng dẫn thiết bị và quy định liên quan. Bảng này hỗ trợ theo dõi vận hành, không thay thế việc thẩm định, nghiệm thu hoặc đánh giá chuyên môn khi thuộc trường hợp phải thực hiện.

IX. Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn kho hàng

Có một bộ tiêu chuẩn chung cho mọi kho hàng không?

Không có một danh sách thông số duy nhất dùng được cho mọi loại kho. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc công năng, quy mô, loại hàng, thiết bị và quy định chuyên ngành. Doanh nghiệp cần xác định phạm vi áp dụng trước khi đối chiếu từng hạng mục.

Lối đi xe nâng và chiều cao xếp hàng được xác định thế nào?

Lối đi cần xét đúng mẫu xe, kích thước tải và cách thao tác. Chiều cao xếp hàng cần xét bao bì, độ ổn định, pallet, kệ và thiết bị nâng. Cả hai còn phải phù hợp với phương án an toàn và PCCC của kho.

Nhiệt độ và độ ẩm kho bao nhiêu là phù hợp?

Mức phù hợp phải lấy từ yêu cầu bảo quản của sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật liên quan. Nếu nhiều nhóm hàng có điều kiện khác nhau, cần xem xét phân khu hoặc giải pháp bảo quản riêng, thay vì dùng một mức chung cho toàn bộ kho.

Khi nào có thể dùng lưới quấn pallet thay màng PE?

Có thể cân nhắc khi pallet luân chuyển trong hệ thống có khả năng thu hồi lưới và mẫu lưới đáp ứng nhu cầu giữ hàng. Nếu lô hàng còn cần che phủ, phải đánh giá riêng yêu cầu đó. Việc thay vật tư cần dựa trên khối hàng và điều kiện sử dụng thực tế.

Có vật tư bảo vệ pallet thì kho đã đạt chuẩn chưa?

Vật tư bảo vệ pallet chỉ xử lý một phần nhu cầu lưu trữ và nâng chuyển. Kết cấu, PCCC, điều kiện bảo quản, thiết bị và quy trình nhân sự vẫn cần được kiểm tra theo yêu cầu tương ứng.

Nếu cần chọn vật tư cho kho đang vận hành, doanh nghiệp có thể gửi Daravin kích thước pallet, chiều cao và khối lượng khối hàng, loại bao bì, nhiệt độ kho cùng cách luân chuyển, thu hồi. Từ những thông tin này, chúng tôi tư vấn mẫu lưới, dây ràng hoặc vải trùm để đánh giá mức độ phù hợp trước khi triển khai. Liên hệ Daravin để tư vấn giải pháp bảo vệ hàng trên pallet.


Tin tức liên quan

Cách móc cáp vải cẩu hàng đúng tải trọng theo kiểu móc và góc cẩu
Cách móc cáp vải cẩu hàng đúng tải trọng theo kiểu móc và góc cẩu

Cùng một sợi cáp vải, cách móc cáp vải cẩu hàng quyết định tải trọng thực tế của lần nâng. Dây ghi 2 tấn nâng đúng 2 tấn khi móc thẳng, còn 1,6 tấn khi móc thòng lọng, lên 4 tấn khi móc rổ với hai nhánh song song.

Nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa: nên dùng loại nào để bảo vệ hàng trên pallet?
Nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa: nên dùng loại nào để bảo vệ hàng trên pallet?

Trên pallet hàng hóa, nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa cùng làm một việc là phân tán lực siết của dây đai ra dọc cạnh thùng, hạn chế móp góc và giữ khối hàng ở dáng vuông. Khác biệt nằm ở khả năng chịu ẩm, số lần sử dụng và chi phí cho mỗi lượt hàng.

Dây đai composite là gì? So sánh với dây đai thép và dây đai PET khi đóng hàng container
Dây đai composite là gì? So sánh với dây đai thép và dây đai PET khi đóng hàng container

Trong các loại đai dùng để chằng hàng trong container, dây đai composite đang được nhiều chủ hàng chọn thay cho đai thép vì nhẹ hơn khoảng 6 lần, không gỉ và không bật mạnh khi cắt. Loại đai 32mm, thường dùng để giữ mặt lô hàng sát cửa container, có lực kéo đứt khoảng 1.800 đến 2.800 daN tùy dòng sản phẩm.

Màng co là gì? Phân biệt màng co POF, PVC, PE
Màng co là gì? Phân biệt màng co POF, PVC, PE

Màng co là màng nhựa chỉ co lại khi gặp nhiệt, nhờ đó ôm sát lấy sản phẩm được bọc bên trong. Cuộn màng mà nhiều người vẫn gọi là "màng co" để quấn pallet thực chất là màng căng PE. Loại màng này giữ hàng bằng lực đàn hồi và không cần gia nhiệt.


Đã thêm vào giỏ hàng