Cách chống ẩm cho hàng trong container khi vận chuyển đường biển

Hàng hóa vận chuyển đường biển có thể bị ẩm mốc ngay cả khi container không bị dột. Hơi ẩm từ sản phẩm, pallet gỗ và thùng carton tích tụ bên trong, sau đó ngưng tụ thành nước khi nhiệt độ thay đổi. Đến lúc mở container, người nhận mới phát hiện bao bì mềm, sản phẩm có mùi mốc hoặc các chi tiết kim loại bị gỉ.

Cách chống ẩm cho hàng trong container cần bắt đầu từ việc kiểm tra độ khô của hàng và vật liệu đóng gói. Sau đó, doanh nghiệp mới lựa chọn bao bì, xác định lượng chất hút ẩm và sắp xếp vị trí sử dụng. Bài viết dưới đây hướng dẫn các công việc cần thực hiện đối với container khô vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

I. Cách chống ẩm cho hàng trong container trước khi xuất hàng

1. Kiểm tra container trước khi xếp hàng

Nhân viên đóng hàng nên kiểm tra container khi bên trong còn trống. Đây là lúc có thể quan sát toàn bộ mái, vách và sàn để phát hiện những dấu hiệu bất thường. Nếu kiểm tra sau khi đã đưa hàng vào, các kiện phía trong có thể che mất chỗ đọng nước hoặc vị trí hư hỏng.

Việc kiểm tra cần tập trung vào những khu vực sau:

  • Mái và vách container: kiểm tra lỗ thủng, chỗ hư hỏng và dấu nước chảy vào bên trong.
  • Sàn container: kiểm tra nước đọng, phần sàn còn ướt sau vệ sinh và vật liệu ẩm còn sót lại.
  • Cửa và gioăng cao su: kiểm tra khả năng đóng khít, các chỗ rách hoặc biến dạng có thể khiến nước lọt vào.
  • Tình trạng bên trong: kiểm tra mùi lạ, dấu mốc và mức độ sạch sẽ theo yêu cầu của loại hàng sắp đóng.

Nếu sàn còn ướt, đơn vị đóng hàng cần làm khô rồi kiểm tra lại trước khi tiếp tục. Trường hợp mái hoặc cửa bị rò nước, doanh nghiệp phải yêu cầu sửa chữa hoặc đổi container. Việc trải thêm giấy hay màng lót lên chỗ ướt không xử lý được nguồn nước gây hại.

Sau khi kiểm tra, nhân viên nên chụp lại tình trạng mái, sàn, vách và cửa. Những hình ảnh này giúp doanh nghiệp đối chiếu khi có phản ánh về hàng ướt tại nơi nhận.

2. Kiểm tra độ ẩm của hàng, pallet và bao bì

Một sản phẩm có bề mặt khô chưa chắc đã đủ điều kiện để đóng container. Với gỗ, nông sản và những mặt hàng dễ hút ẩm, doanh nghiệp cần kiểm tra độ ẩm theo yêu cầu bảo quản của từng sản phẩm. Nếu hàng chưa đạt, bộ phận phụ trách phải xử lý trước khi đóng gói.

Pallet, thanh kê và thùng carton cũng cần được bảo quản ở nơi khô ráo, có mái che. Những vật liệu này có thể mang thêm hơi ẩm vào container nếu từng bị mưa hoặc để lâu trong khu vực ẩm. Vì vậy, việc kiểm tra phải bao gồm cả hàng hóa lẫn vật liệu đi kèm.

Khi sử dụng máy đo, nhân viên cần chọn thiết bị phù hợp với vật liệu và đo tại các vị trí đại diện của lô hàng. Kết quả nên được ghi cùng thời điểm kiểm tra và mã lô để có thể đối chiếu khi cần.

Độ ẩm của vật liệu và độ ẩm tương đối của không khí là hai thông số khác nhau. Máy đo độ ẩm gỗ cho biết tình trạng của gỗ, còn ẩm kế đo độ ẩm không khí tại nơi đặt thiết bị. Doanh nghiệp không nên lấy một kết quả để thay cho cả hai, cũng không áp dụng một giới hạn độ ẩm chung cho mọi mặt hàng.

3. Chọn bao bì và vật liệu lót phù hợp

Doanh nghiệp cần xác định hàng phải được bảo vệ khỏi hơi ẩm trong bao bì, nước nhỏ giọt từ mái container hay cả hai. Khi hiểu rõ vấn đề, việc chọn túi bọc, màng lót hoặc giấy chống nhỏ giọt sẽ chính xác hơn.

Vật liệu Dùng để làm gì Điểm cần chú ý
Túi hoặc bao bì có khả năng cản hơi nước Hạn chế hơi nước từ bên ngoài đi vào kiện hàng Hiệu quả phụ thuộc vào vật liệu, đường hàn và cách đóng kín
Màng PE quấn pallet Giữ các kiện trên pallet và che phủ bề mặt hàng Cách quấn thông thường không bảo đảm tạo thành một lớp bao gói kín hơi
Giấy hoặc tấm chuyên dụng chống nhỏ giọt Hứng, hấp thụ nước ngưng tụ để hạn chế nước rơi xuống hàng Vật liệu phải được cố định đúng cách và có khả năng giữ nước phù hợp
Lớp lót container có khả năng cản ẩm Ngăn cách hàng với môi trường bên ngoài lớp lót theo thiết kế đóng gói Hàng và vật liệu đặt bên trong vẫn phải được kiểm tra độ khô trước khi đóng kín

Nếu cần chống nước nhỏ giọt từ mái, doanh nghiệp nên dùng vật liệu được thiết kế cho mục đích đó. Một lớp giấy thông thường đặt tạm trên kiện có thể xê dịch hoặc không giữ được lượng nước phát sinh trong chuyến đi.

Với bao bì cản hơi nước, nhân viên đóng gói phải kiểm tra đường hàn, miệng túi và các vị trí dễ bị đâm thủng. Chất hút ẩm bên trong cũng cần được đặt trước khi đóng kín, theo quy cách đã thống nhất cho sản phẩm.

4. Chọn đúng loại chất hút ẩm

Gói hút ẩm đặt trong hộp sản phẩm và dây hút ẩm treo trong container được sử dụng ở những vị trí khác nhau. Doanh nghiệp nên xác định cần kiểm soát ẩm bên trong từng kiện hay trong container, sau đó mới lựa chọn loại và khối lượng phù hợp.

Loại chất hút ẩm Nơi thường sử dụng Thông tin cần kiểm tra
Silica gel Trong túi, hộp hoặc kiện hàng có lượng ẩm cần xử lý tương đối hạn chế Độ kín của bao bì, lượng chất hút ẩm và thời gian bảo quản
Clay, bentonite Trong bao bì và kiện hàng có điều kiện sử dụng phù hợp Nhiệt độ làm việc, khả năng hút ẩm và thời gian sử dụng
Sản phẩm chứa canxi clorua, CaCl2 Túi, dây hoặc thanh hút ẩm chuyên dụng cho container; một số loại dùng trong kiện Khả năng hấp thụ, cách giữ nước sau khi hút ẩm và yêu cầu lắp đặt

Silica gel và clay giữ hơi nước trên bề mặt cấu trúc xốp của vật liệu. Canxi clorua hút ẩm rồi tạo thành dung dịch; một số sản phẩm có thêm chất tạo gel để giữ lượng nước đã hấp thụ. Với loại này, doanh nghiệp cần chú ý cả khả năng hút ẩm lẫn chất lượng bao bì chống rò.

Khi so sánh sản phẩm, hãy yêu cầu nhà cung cấp đưa tài liệu của đúng mã hàng dự kiến mua. Hai túi cùng nặng 1 kg có thể khác nhau về thành phần, khả năng hấp thụ và cách sử dụng. Giá hoặc khối lượng túi chưa đủ để quyết định loại nào phù hợp với lô hàng.

5. Treo túi hút ẩm và sắp xếp hàng đúng vị trí

Vị trí treo túi cần được tính trước khi xếp hàng. Nếu container gần đầy mới bắt đầu lắp, nhân viên thường chỉ còn chỗ trống gần cửa hoặc phải chen túi vào giữa các kiện. Cách bố trí này có thể khiến túi bị ép, rách hoặc nằm sai vị trí so với hướng dẫn sử dụng.

Đối với túi hoặc dây treo dọc vách, nhân viên có thể thực hiện theo trình tự sau:

  1. Xác định các vị trí treo từ phía đầu container đến gần cửa, dựa trên cách xếp hàng và điểm treo có sẵn.
  2. Kiểm tra tình trạng từng túi hoặc dây hút ẩm, loại bỏ sản phẩm bị rách, hỏng hoặc không còn bảo đảm điều kiện sử dụng.
  3. Chỉ mở bao bảo quản bên ngoài khi chuẩn bị lắp. Nhân viên phải giữ nguyên túi chứa chất hút ẩm, không cắt hoặc chọc thủng túi.
  4. Cố định vật tư bằng móc hoặc bộ phận đi kèm theo hướng dẫn của sản phẩm, tránh chỗ có cạnh sắc và vị trí dễ bị xe nâng va vào.
  5. Kiểm tra lại sau khi xếp hàng để bảo đảm túi không bị ép, che kín hoặc cản trở cửa và dây chằng.

Một số loại được treo bằng móc, trong khi loại khác được dán vào rãnh vách. Doanh nghiệp cần xác định đúng cách lắp của sản phẩm đang sử dụng, đồng thời giữ khoảng cách với hàng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nhân viên cũng cần tránh để bao bì cọ trực tiếp vào vách tại những chỗ có thể làm rách hoặc ướt kiện. Các khoảng trống khi xếp hàng phải được xử lý bằng phương án chèn, chằng phù hợp để hàng không xê dịch trong vận chuyển.

6. Bổ sung cách nhiệt hoặc thông gió khi cần

Với hàng nhạy cảm trước sự thay đổi nhiệt độ, doanh nghiệp có thể cân nhắc lớp cách nhiệt hoặc chọn loại container phù hợp hơn. Lớp cách nhiệt giúp hạn chế truyền nhiệt, nhưng lượng ẩm có sẵn trong sản phẩm và bao bì vẫn cần được kiểm soát.

Việc thông gió phải được xem xét theo loại hàng và điều kiện môi trường. Nếu không khí bên ngoài ẩm hơn, thông gió có thể đưa thêm hơi ẩm vào container. Một số mặt hàng lại có yêu cầu trao đổi không khí riêng, nên doanh nghiệp cần thống nhất phương án với đơn vị vận chuyển trước khi quyết định mở hay đóng các lỗ thông hơi.

Máy hút ẩm chạy điện chỉ phù hợp khi có nguồn điện, cách thoát nước và điều kiện vận hành tương ứng. Đối với container khô chở đường biển, doanh nghiệp phải xác nhận những điều kiện này trước khi lựa chọn máy. Việc đặt máy vào container chưa có nghĩa là thiết bị có thể hoạt động trong suốt hành trình.

7. Kiểm tra lần cuối trước khi niêm phong

Trước khi đóng cửa, người phụ trách cần đối chiếu việc thực hiện với phương án đã thống nhất. Nội dung kiểm tra phải thể hiện được loại vật tư, số lượng và vị trí sử dụng, thay vì chỉ ghi rằng container đã được chống ẩm.

  • Container đã được làm sạch, làm khô và xử lý các vị trí hư hỏng.
  • Hàng hóa, pallet và bao bì đáp ứng yêu cầu độ khô của lô hàng.
  • Túi hoặc dây hút ẩm đúng mã sản phẩm, số lượng và vị trí dự kiến.
  • Bao bì và lớp lót không bị rách hoặc hở ngoài thiết kế.
  • Vật tư hút ẩm được cố định chắc, không bị hàng ép hoặc cản trở việc chằng buộc.
  • Hình ảnh đóng hàng và thông tin lô vật tư đã được lưu lại.
  • Thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm đã được kích hoạt nếu lô hàng có sử dụng.

Với tuyến vận chuyển mới hoặc mặt hàng từng gặp sự cố, doanh nghiệp có thể dùng thiết bị ghi nhiệt độ, độ ẩm để theo dõi trong chuyến đi. Khi nhận hàng, người kiểm tra nên ghi lại vị trí kiện bị ảnh hưởng và tình trạng bao bì. Những thông tin này giúp xác định nguyên nhân rõ hơn so với một ảnh chụp tổng thể.

II. Vì sao container đóng kín mà hàng vẫn bị ẩm?

Hơi ẩm có thể đi vào container cùng sản phẩm, pallet, gỗ chèn và carton. Việc đóng hàng lúc trời mưa hoặc trong môi trường nóng ẩm cũng làm tăng lượng hơi nước bên trong. Khi cửa đóng lại, lượng ẩm đó vẫn tồn tại và tiếp tục trao đổi giữa hàng hóa với không khí.

Khi nhiệt độ giảm, mái hoặc vách container có thể lạnh xuống dưới điểm sương của không khí bên trong. Hơi nước lúc này ngưng tụ thành giọt trên bề mặt lạnh. Nước từ mái nhỏ xuống hàng tạo ra hiện tượng thường được gọi là mưa container, còn nước trên vách có thể chảy về phía sàn.

Nước cũng có thể ngưng tụ trực tiếp trên sản phẩm. Chẳng hạn, khi hàng còn lạnh được đưa ra môi trường ấm và ẩm tại nơi dỡ, bề mặt hàng có thể xuất hiện nước đọng. Vì vậy, điều kiện mở container và dỡ hàng cũng cần được xem xét đối với những sản phẩm nhạy cảm.

Ngoài hiện tượng ngưng tụ, hàng ướt còn có thể do nước lọt qua mái, cửa hoặc chỗ hư hỏng. Doanh nghiệp cần xem vị trí vết nước và tình trạng container trước khi kết luận rằng lô hàng bị hỏng vì thiếu chất hút ẩm.

III. Chọn giải pháp chống ẩm cho từng loại hàng

Mỗi nhóm hàng có đặc điểm đóng gói và yêu cầu bảo quản khác nhau. Doanh nghiệp nên kiểm tra những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm, sau đó chọn cách kết hợp vật tư phù hợp.

Nhóm hàng Nội dung cần kiểm tra Giải pháp có thể sử dụng
May mặc, da giày Độ khô của sản phẩm, phụ liệu và carton trước khi đóng gói Gói hút ẩm trong bao bì phù hợp, kết hợp dây treo container khi cần kiểm soát hơi ẩm bên ngoài kiện
Gỗ, nội thất, hàng thủ công Độ ẩm của sản phẩm, pallet và thanh kê Kiểm soát độ khô trước đóng gói; sử dụng bao bì, chất hút ẩm và lớp chống nhỏ giọt theo yêu cầu của lô hàng
Nông sản, thực phẩm khô Chỉ tiêu độ ẩm, điều kiện bảo quản và yêu cầu của người mua Bao bì chuyên dụng, chất hút ẩm phù hợp với mục đích sử dụng; bổ sung lớp lót hoặc vật liệu chống nhỏ giọt khi cần
Máy móc, chi tiết kim loại Độ sạch, độ khô của bề mặt và nguy cơ ăn mòn Bao bì cản ẩm kết hợp chất hút ẩm; cân nhắc giấy, màng VCI hoặc chất bảo vệ bề mặt tương thích
Linh kiện điện tử Yêu cầu về độ ẩm, chống tĩnh điện và quy cách đóng gói của sản phẩm Bao bì bảo vệ phù hợp, chất hút ẩm và chỉ thị độ ẩm nếu quy cách đóng gói yêu cầu

Với hàng kim loại, giấy hoặc màng VCI được dùng để phát chất ức chế ăn mòn, còn chất hút ẩm giúp kiểm soát hơi nước. Nếu kết hợp hai loại, doanh nghiệp phải kiểm tra tính tương thích và cách bố trí. Túi hút ẩm không nên tiếp xúc trực tiếp với bề mặt kim loại trần.

Đối với quần áo được đóng trong túi riêng rồi xếp vào carton, nhân viên cần kiểm tra sản phẩm trước khi đóng kín túi. Nếu quy cách yêu cầu gói hút ẩm bên trong, vật tư phải được đặt ngay tại công đoạn này. Dây treo trong container không thay thế được việc chuẩn bị và bảo vệ hàng bên trong từng túi.

IV. Container 20 feet và 40 feet cần bao nhiêu túi hút ẩm?

Số túi hút ẩm không được xác định chỉ bằng kích thước container. Người lựa chọn còn phải xét loại hàng, bao bì, thời gian vận chuyển, điều kiện khí hậu và khả năng hút ẩm của sản phẩm dự kiến dùng.

Trước khi yêu cầu tư vấn, doanh nghiệp nên chuẩn bị tên hàng, cách đóng gói, loại pallet, kết quả đo độ ẩm nếu có và tuyến vận chuyển. Thời gian dự kiến cần tính cả lúc chờ lên tàu, lưu cảng và chờ giao tại nơi đến, vì hàng vẫn nằm trong container trong những khoảng thời gian này.

Cách đọc số lượng tham khảo của nhà sản xuất

Bảng hướng dẫn phải được đọc cùng tên sản phẩm và khối lượng mỗi túi hoặc thanh hút ẩm. Ví dụ, Clariant công bố số lượng tham khảo cho hai loại Container Dri II như sau:

Sản phẩm Khối lượng mỗi sản phẩm Container 20 feet Container 40 feet
Container Dri II Pole 750 g 5–6 sản phẩm 10–12 sản phẩm
Container Dri II Plus 1.500 g 3–4 sản phẩm 5–6 sản phẩm

Số lượng trong bảng chỉ dùng để tham khảo cho đúng hai loại sản phẩm này. Nhà sản xuất lưu ý rằng lượng dùng có thể thay đổi theo tính chất hàng hóa và điều kiện vận chuyển.

Nếu doanh nghiệp chọn loại Pole 750 g, người phụ trách phải đọc số lượng ở dòng tương ứng. Không lấy số lượng của loại Plus để áp dụng, cũng không dùng bảng này làm định mức cho túi hút ẩm 1 kg của một hãng khác.

Sau khi lựa chọn, doanh nghiệp nên ghi rõ mã sản phẩm, số lượng và vị trí lắp trong phương án đóng hàng. Khi thay bao bì, đổi nguồn pallet hoặc kéo dài hành trình, người phụ trách cần kiểm tra lại lượng dùng trước khi xuất lô tiếp theo.

V. Những sai lầm thường gặp khi chống ẩm container

Mở bao bảo quản quá sớm khiến chất hút ẩm hấp thụ hơi nước trước khi sử dụng. Nhân viên chỉ nên lấy lượng cần dùng tại thời điểm đóng hàng và đóng kín phần còn lại. Nếu vật tư đã để ngoài không khí quá lâu, cần kiểm tra điều kiện sử dụng trước khi đưa vào lô hàng.

So sánh sản phẩm chỉ bằng tỷ lệ hút ẩm có thể dẫn đến lựa chọn không phù hợp. Doanh nghiệp cần đọc thêm nhiệt độ, độ ẩm không khí và thời gian thử nghiệm. Hai con số được đo trong điều kiện khác nhau chưa đủ để kết luận sản phẩm nào bảo vệ hàng tốt hơn trong chuyến đi thực tế.

Giữ nguyên cách dùng sau khi thay đổi hàng hoặc bao bì cũng là điểm dễ bỏ sót. Một lô trước đến nơi khô ráo không bảo đảm lô sau sẽ có kết quả giống hệt. Khi đổi loại hàng, pallet, mùa vận chuyển hoặc thời gian lưu cảng, doanh nghiệp cần xem lại phương án.

Tăng số túi ngay khi thấy hàng mốc có thể làm chi phí tăng mà nguyên nhân vẫn còn. Người phụ trách nên kiểm tra độ ẩm ban đầu, tình trạng bao bì, dấu nước rò và vị trí lắp vật tư trước. Kết quả kiểm tra sẽ cho biết cần xử lý hàng, sửa cách đóng gói hay điều chỉnh lượng chất hút ẩm.

VI. Những câu hỏi thường gặp về chống ẩm cho hàng trong container

Đã hun trùng container thì có cần chống ẩm nữa không?

Doanh nghiệp vẫn cần đánh giá nguy cơ ẩm của lô hàng. Hun trùng phục vụ kiểm soát sinh vật gây hại, còn chống ẩm liên quan đến độ khô của hàng, bao bì và hơi nước trong container. Hai công việc có mục đích khác nhau và cần được phối hợp theo quy trình của lô hàng.

Container xếp đầy hàng có còn cần túi hút ẩm không?

Container xếp đầy vẫn có hơi ẩm trong sản phẩm, bao bì và những khoảng không giữa các kiện. Doanh nghiệp cần dựa vào loại hàng và điều kiện vận chuyển để quyết định lượng chất hút ẩm. Vị trí lắp phải được chuẩn bị trước để túi không bị hàng ép hoặc che kín.

Vì sao bên ngoài thùng khô nhưng hàng bên trong vẫn mốc?

Sản phẩm có thể đã chứa lượng ẩm không phù hợp ngay từ lúc đóng gói, hoặc hơi ẩm bị giữ lại trong túi bọc. Khi túi đóng kín, chất hút ẩm treo bên ngoài container không thể được coi là biện pháp xử lý trực tiếp cho phần ẩm bên trong. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại tình trạng hàng trước đóng gói và cách sử dụng chất hút ẩm trong từng túi, hộp.

Có nên đục lỗ trên túi bọc để hơi ẩm thoát ra không?

Nhân viên không nên tự ý đục lỗ hoặc thay đổi bao bì đã được thiết kế cho sản phẩm. Với túi có chức năng cản hơi nước, việc đục lỗ có thể làm mất khả năng bảo vệ. Bộ phận phụ trách cần xác định nguyên nhân ẩm rồi điều chỉnh độ khô của hàng, loại bao bì hoặc lượng chất hút ẩm trước khi đóng kín.

Túi hút ẩm container có thể sử dụng lại không?

Khả năng sử dụng lại phụ thuộc vào hướng dẫn của từng sản phẩm. Nhiều loại túi hút ẩm container được thiết kế dùng một lần và cần thay sau chuyến đi. Doanh nghiệp không nên dựa vào cảm giác túi còn khô hoặc còn nhẹ để quyết định tái sử dụng.

Chi phí chống ẩm cho một container gồm những khoản nào?

Chi phí thường được tính từ chất hút ẩm, bao bì hoặc lớp lót bổ sung, công lắp đặt và thiết bị theo dõi nếu có. Khi lấy báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp cùng thông tin về hàng hóa, hành trình và yêu cầu bảo quản để so sánh. Giá của một túi riêng lẻ chưa phản ánh tổng chi phí cần bỏ ra cho cả container.

Để kiểm soát chất lượng qua nhiều chuyến hàng, doanh nghiệp nên lưu lại cách đóng gói, loại vật tư đã dùng và tình trạng hàng tại nơi nhận. Những thông tin này giúp người phụ trách nhận ra điểm cần điều chỉnh trước khi xuất lô tiếp theo.

Khi cần tư vấn cách chống ẩm cho hàng trong container, hãy chuẩn bị loại hàng, kích thước container, quy cách bao bì, tuyến đường và thời gian vận chuyển dự kiến. Nhà cung cấp sẽ có cơ sở để đề xuất lượng hút ẩm và cách bố trí phù hợp với lô hàng.


Tin tức liên quan

So sánh pallet gỗ và pallet nhựa, nên chọn loại nào?
So sánh pallet gỗ và pallet nhựa, nên chọn loại nào?

Pallet gỗ và pallet nhựa là hai loại vật tư được sử dụng phổ biến trong lưu kho, bốc xếp và vận chuyển hàng hóa. Mỗi loại có những đặc điểm riêng về chi phí, khả năng chịu tải, độ bền và điều kiện sử dụng. Pallet gỗ thường được lựa chọn nhờ giá thành hợp lý, trong khi pallet nhựa có lợi thế về khả năng chống ẩm và vệ sinh.

Tiêu chuẩn kho hàng về thiết kế, bảo quản và quản lý
Tiêu chuẩn kho hàng về thiết kế, bảo quản và quản lý

Tiêu chuẩn kho hàng là những yêu cầu về mặt bằng, kết cấu, thiết bị, phòng cháy chữa cháy và cách bảo quản, quản lý hàng hóa. Khi chọn kho để thuê hoặc đưa vào sử dụng, cần xem kho có chứa được loại hàng của mình và có đủ chỗ để nhập, xuất hàng hay không. Một kho rộng vẫn có thể thiếu khu chờ giao nhận, nền không chịu được tải của kệ hoặc không giữ được nhiệt độ mà hàng hóa cần.

Cách móc cáp vải cẩu hàng đúng tải trọng theo kiểu móc và góc cẩu
Cách móc cáp vải cẩu hàng đúng tải trọng theo kiểu móc và góc cẩu

Cùng một sợi cáp vải, cách móc cáp vải cẩu hàng quyết định tải trọng thực tế của lần nâng. Dây ghi 2 tấn nâng đúng 2 tấn khi móc thẳng, còn 1,6 tấn khi móc thòng lọng, lên 4 tấn khi móc rổ với hai nhánh song song.

Nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa: nên dùng loại nào để bảo vệ hàng trên pallet?
Nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa: nên dùng loại nào để bảo vệ hàng trên pallet?

Trên pallet hàng hóa, nẹp góc giấy và nẹp góc nhựa cùng làm một việc là phân tán lực siết của dây đai ra dọc cạnh thùng, hạn chế móp góc và giữ khối hàng ở dáng vuông. Khác biệt nằm ở khả năng chịu ẩm, số lần sử dụng và chi phí cho mỗi lượt hàng.


Đã thêm vào giỏ hàng