Lưới chằng hàng là gì? Tiêu chuẩn EN 12195-2 và cách xác định LC

Lưới chằng hàng là thiết bị cố định hàng hóa được sử dụng để giữ pallet, bao hàng, thùng carton và các nhóm hàng có nguy cơ xô lệch trong quá trình vận chuyển. Với cấu tạo từ nhiều dây đai hoặc dây chịu lực liên kết thành dạng lưới, sản phẩm tạo nhiều điểm giữ trên bề mặt hàng hóa thay vì chỉ tác động theo từng đường chằng như dây chằng đơn.

Đối với lưới được sản xuất từ dây đai polyester, các thông số như vật liệu, LC, lực kéo đứt, đường may, điểm liên kết và phương pháp chằng cần được xem xét trước khi sử dụng. Trong hệ thống tiêu chuẩn châu Âu, EN 12195-2 là tiêu chuẩn quan trọng liên quan đến thiết bị chằng buộc bằng dây đai từ sợi nhân tạo.

Vậy lưới chằng hàng là gì, EN 12195-2 được áp dụng như thế nào và tải làm việc LC của lưới cần được xác định ra sao? Bài viết dưới đây sẽ làm rõ từng vấn đề dựa trên cấu tạo và cách sử dụng thực tế của sản phẩm.

I. Lưới chằng hàng là gì?

Lưới chằng hàng (Cargo Net hoặc Load Securing Net) là thiết bị dùng để cố định và hạn chế sự xô lệch của hàng hóa. Lưới được tạo thành từ nhiều dây đai hoặc dây chịu lực bố trí theo chiều ngang và chiều dọc, tạo ra các ô lưới hình vuông hoặc hình chữ nhật.

Tùy theo mục đích sử dụng, lưới có thể được phủ lên phía trên hàng hóa, bố trí phía trước pallet hoặc dùng để chắn hàng tại cửa container. Phần thân lưới thường được liên kết với các điểm neo bằng dây chằng, tăng đơ hoặc phụ kiện phù hợp với từng phương án cố định.

So với một dây chằng đơn, cấu trúc dạng lưới tạo nhiều điểm tiếp xúc hơn trên bề mặt hàng. Điều này phù hợp với pallet chứa nhiều thùng carton, bao hàng hoặc các nhóm hàng gồm nhiều kiện nhỏ có thể dịch chuyển tương đối với nhau.

Lưới chằng hàng thường được sử dụng để:

  • Giữ hàng hóa hạn chế xô lệch hoặc đổ ngã trong quá trình vận chuyển.
  • Tạo nhiều điểm giữ trên toàn bộ bề mặt của pallet hoặc nhóm hàng.
  • Cố định các kiện hàng khó chằng bằng một hoặc vài dây đơn.
  • Chắn hàng tại container, thùng xe hoặc khu vực vận chuyển.

Các ứng dụng phổ biến gồm xe tải, container, pallet hàng, bao hàng, thùng carton, kho bãi và hoạt động logistics.

II. Vì sao nên sử dụng lưới chằng hàng cho một số loại hàng hóa?

Dây chằng hàng đơn tạo lực giữ theo từng đường chằng. Cách này phù hợp với kiện hàng riêng lẻ hoặc hàng có vị trí chằng buộc rõ ràng. Tuy nhiên, với pallet chứa nhiều thùng nhỏ hoặc nhóm hàng có kích thước không đồng đều, một vài dây chằng đơn có thể không tạo đủ điểm giữ trên toàn bộ bề mặt.

Lưới chằng hàng được sử dụng trong những trường hợp này vì cấu trúc nhiều nhánh giúp phủ và giữ một vùng hàng rộng hơn. Khi được bố trí đúng vị trí và liên kết với hệ thống chằng phù hợp, lưới có thể hỗ trợ hạn chế sự xê dịch của các kiện hàng bên trong cùng một nhóm.

  • Phân bố điểm giữ trên diện tích rộng: phù hợp với pallet hoặc nhóm hàng gồm nhiều kiện.
  • Hạn chế xô lệch cục bộ: các kiện nhỏ được giữ bởi nhiều nhánh dây thay vì chỉ một vài đường chằng.
  • Phù hợp với hàng cồng kềnh: kích thước tổng thể của lưới có thể thiết kế theo khu vực cần cố định.
  • Thuận tiện khi chằng nhiều kiện cùng lúc: đặc biệt với hàng có cấu hình lặp lại.
  • Có thể kết hợp với dây chằng tăng đơ: lưới tạo vùng giữ rộng, trong khi dây chằng tạo lực căng theo phương cần kiểm soát.

Lưới chằng không thay thế hoàn toàn dây chằng tăng đơ hoặc các thiết bị cố định khác. Với máy móc, hàng nặng hoặc kiện hàng cần kiểm soát lực theo từng hướng cụ thể, phương án chằng phải được lựa chọn theo tải trọng và đặc tính thực tế của hàng hóa.

III. Tiêu chuẩn EN 12195 là gì?

EN 12195 là bộ tiêu chuẩn châu Âu liên quan đến thiết bị và phương pháp chằng buộc hàng hóa trong vận tải đường bộ. Bộ tiêu chuẩn này gồm nhiều phần, trong đó mỗi phần đề cập đến phương pháp tính toán hoặc một nhóm thiết bị chịu lực khác nhau.

Phần tiêu chuẩn Nội dung
EN 12195-1 Nguyên tắc và phương pháp tính toán lực cần thiết để cố định hàng hóa.
EN 12195-2 Thiết bị chằng buộc bằng dây đai từ sợi nhân tạo.
EN 12195-3 Xích chằng hàng.
EN 12195-4 Dây cáp thép chằng hàng.

Đối với lưới chằng được may từ dây đai polyester, phần dây đai chịu lực cần được xem xét theo các yêu cầu kỹ thuật liên quan của EN 12195-2. Trong khi đó, EN 12195-1 liên quan đến việc tính toán lực chằng cần thiết dựa trên phương pháp cố định và điều kiện vận chuyển.

Hiệu quả của một hệ thống chằng buộc không chỉ phụ thuộc vào riêng tấm lưới. Loại hàng hóa, hướng có thể dịch chuyển, số lượng điểm neo, cách bố trí dây chằng và phương pháp tạo lực đều ảnh hưởng đến khả năng giữ hàng của toàn bộ hệ thống.

IV. EN 12195-2 áp dụng như thế nào đối với lưới chằng hàng?

EN 12195-2 không có một phần riêng mang tên Cargo Net. Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi loại lưới chằng hàng trên thị trường đều mặc định được chứng nhận theo EN 12195-2.

Với lưới được sản xuất từ dây đai polyester hoặc webbing chịu lực, các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến vật liệu và dây đai theo EN 12195-2 có ý nghĩa trực tiếp đối với phần tử chịu lực của sản phẩm. Tuy nhiên, khả năng làm việc của toàn bộ tấm lưới còn phụ thuộc vào cấu tạo thực tế, đường may, đai viền và các điểm liên kết.

1. Vật liệu dây đai

Polyester (PES) là vật liệu được sử dụng phổ biến để sản xuất dây đai chằng hàng và lưới chằng hàng. Tùy cấu hình và tải trọng yêu cầu, lưới có thể sử dụng dây đai bản 25 mm, 38 mm, 50 mm hoặc quy cách khác.

Đối với lưới chắn container, kích thước tổng thể và kích thước mắt lưới cần được lựa chọn theo loại hàng và vị trí cần chắn. Một số cấu hình thực tế có thể sử dụng mắt lưới 10 × 10 cm, 15 × 15 cm, 20 × 30 cm, 25 × 35 cm hoặc 30 × 30 cm.

Kích thước mắt lưới không phải là thông số được áp dụng cố định cho mọi sản phẩm. Hàng hóa nhỏ cần được giữ kỹ hơn có thể cần mắt lưới nhỏ, trong khi các pallet hoặc kiện hàng lớn có thể sử dụng cấu hình mắt lưới khác để phù hợp với kích thước và phương án chằng.

2. LC và lực kéo đứt

LC (Lashing Capacity) là khả năng chằng buộc được công bố cho một thiết bị hoặc thành phần chịu lực, thường được thể hiện bằng đơn vị daN. LC không nên được hiểu đơn giản là khối lượng hàng hóa tối đa mà sản phẩm có thể giữ trong mọi điều kiện vận chuyển.

Bên cạnh LC, thông số BF hoặc MBS được sử dụng để thể hiện lực kéo đứt hoặc khả năng chịu lực cực hạn của thành phần chịu lực. Các thông số này cần được phân biệt rõ với nhau khi đánh giá sản phẩm.

Ví dụ, một số cấu hình dây đai bản 25 mm dùng để sản xuất lưới có thể có LC khoảng 500 daN và lực kéo đứt khoảng 1.000 daN. Với dây đai bản 50 mm, LC và lực kéo đứt có thể cao hơn tùy theo cấu tạo và thông số công bố của từng sản phẩm.

Thông số của từng dây đai không đồng nghĩa với LC của toàn bộ tấm lưới. Khi lưới làm việc, lực còn chịu ảnh hưởng bởi số nhánh thực tế tham gia, đường may, đai viền, điểm liên kết và hướng tác động của hàng hóa.

3. Nhãn và thông tin kỹ thuật

Đối với các sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể, nhãn sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật là cơ sở để nhận biết các thông tin quan trọng của thiết bị.

Tùy cấu hình, thông tin có thể bao gồm:

  • Nhà sản xuất.
  • Vật liệu dây đai.
  • LC hoặc tải làm việc được công bố.
  • Kích thước và cấu hình sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
  • Năm sản xuất hoặc mã nhận diện sản phẩm.

V. LC của lưới chằng hàng được xác định như thế nào?

Một lỗi thường gặp khi đánh giá khả năng chịu lực của lưới là cộng LC của toàn bộ dây ngang và dây dọc để đưa ra tải trọng của tấm lưới. Cách tính này không phản ánh đúng cách lưới chịu lực trong thực tế.

Khi hàng hóa có xu hướng dịch chuyển theo một hướng nhất định, chỉ một số nhánh của lưới có thể tham gia chịu lực chính theo phương đó. Đồng thời, lực giữa các nhánh không nhất thiết được phân bố hoàn toàn đồng đều.

Khả năng làm việc của toàn bộ lưới cũng có thể bị giới hạn bởi phần tử có khả năng chịu lực thấp hơn, bao gồm dây đai, đường may, đai viền hoặc điểm liên kết.

1. Nguyên tắc cần lưu ý

  • LC của lưới không phải tổng cơ học LC của toàn bộ dây đai.
  • Chỉ các nhánh thực tế tham gia chịu lực theo hướng chính mới có ý nghĩa trong việc đánh giá khả năng giữ hàng.
  • Lực có thể phân bố không đồng đều giữa các nhánh.
  • Đường may, đai viền và điểm liên kết cũng phải được xem xét cùng với dây đai.

2. Ví dụ minh họa cách ước tính

Để minh họa nguyên tắc phân bố lực, có thể sử dụng công thức tham khảo:

LC lưới ≈ LC mỗi nhánh × số nhánh chịu lực thực tế × hệ số phân bố

Ví dụ, một tấm lưới sử dụng dây đai 25 mm có LC mỗi nhánh là 500 daN. Nếu có 6 nhánh thực tế chịu lực theo hướng chính và sử dụng hệ số phân bố tham khảo 0,7, giá trị ước tính sẽ là:

500 × 6 × 0,7 = 2.100 daN

Ví dụ trên chỉ nhằm giải thích nguyên tắc rằng không thể lấy LC của một dây rồi nhân với toàn bộ số dây ngang và dây dọc của lưới. Đây không phải là công thức chung để tự công bố LC cho mọi loại lưới chằng hàng.

Để xác định thông số chịu lực cho một cấu hình lưới cụ thể, cần dựa trên thiết kế thực tế và dữ liệu kỹ thuật hoặc phương pháp kiểm tra phù hợp với sản phẩm.

VI. Lưới chằng hàng bằng dây đai khác gì với dây chằng đơn?

Điểm khác biệt chính nằm ở cách tạo vùng giữ hàng. Dây chằng đơn tập trung lực theo từng đường chằng, trong khi lưới sử dụng nhiều nhánh dây liên kết với nhau để tạo nhiều điểm giữ trên một diện tích rộng hơn.

Tiêu chí Dây chằng đơn Lưới chằng hàng
Phân bố điểm giữ Theo từng đường chằng. Trên nhiều nhánh và diện tích rộng hơn.
Phù hợp với Kiện hàng đơn hoặc hàng có điểm chằng cụ thể. Pallet, nhiều thùng carton, bao hàng hoặc nhóm hàng.
Cách đánh giá khả năng chịu lực Dựa vào thông số bộ dây và phương pháp chằng. Cần xét các nhánh chịu lực, cấu tạo lưới và điểm liên kết.
Khả năng phủ hàng Phụ thuộc vào số lượng dây được bố trí. Có thể phủ và giữ một vùng hàng rộng.

Vì vậy, lưới và dây chằng tăng đơ không nhất thiết là hai sản phẩm thay thế trực tiếp cho nhau. Trong nhiều phương án vận chuyển, lưới được dùng để giữ nhóm hàng trên diện tích rộng, còn dây chằng tăng đơ tạo lực căng và liên kết hệ thống với các điểm neo.

VII. Khi nào nên sử dụng lưới chằng hàng?

Lưới chằng hàng phù hợp khi cần cố định một nhóm hàng gồm nhiều đơn vị hoặc khi hàng hóa cần được giữ trên diện tích rộng thay vì chỉ chằng theo một vài đường riêng lẻ.

Các trường hợp thường sử dụng gồm:

  • Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh.
  • Pallet chứa nhiều thùng carton hoặc kiện nhỏ.
  • Hàng đóng bao có nguy cơ xô lệch.
  • Nhóm hàng có kích thước không đồng đều.
  • Hàng cần được chắn tại cửa container hoặc khu vực thùng xe.
  • Trường hợp cần tạo nhiều điểm giữ trên cùng một nhóm hàng.

Với hàng hóa nặng, máy móc hoặc kiện hàng có yêu cầu kiểm soát lực theo từng hướng, lưới có thể được sử dụng cùng dây chằng tăng đơ hoặc các thiết bị cố định phù hợp thay vì dùng riêng lẻ.

VIII. DARAVIN nhận sản xuất lưới chằng hàng và lưới chắn container theo yêu cầu

Kích thước hàng hóa, số lượng pallet, vị trí điểm neo và khu vực cần chắn có thể khác nhau giữa từng phương tiện hoặc từng doanh nghiệp. Vì vậy, lưới chằng hàng không phải lúc nào cũng phù hợp với một kích thước cố định có sẵn.

DARAVIN sản xuất và cung cấp các giải pháp chằng buộc, cố định và bảo vệ hàng hóa, trong đó có lưới chằng hàng và lưới chắn container bằng dây đai polyester. Sản phẩm có thể được lựa chọn hoặc gia công theo kích thước tổng thể, kích thước mắt lưới và phương án liên kết phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Một số cấu hình lưới chắn container được DARAVIN cung cấp sử dụng dây polyester chịu lực, với kích thước và mắt lưới được thiết kế theo vị trí cần chắn hàng. Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể điều chỉnh quy cách để phù hợp với container, pallet, thùng xe hoặc hệ thống cố định hàng hóa khác.

Khi đặt sản xuất lưới theo yêu cầu, DARAVIN có thể tư vấn các yếu tố như:

  • Kích thước tổng thể của lưới.
  • Kích thước mắt lưới.
  • Quy cách và bản rộng dây đai.
  • Yêu cầu sử dụng và tải trọng cần xem xét.
  • Vị trí liên kết với điểm neo.
  • Phương án sử dụng cùng dây chằng, tăng đơ hoặc phụ kiện phù hợp.

Thông tin liên hệ DARAVIN

  • Hotline: 0906 810 398
  • Tổng đài CSKH: 028 8883 9898
  • Email: info@daravin.vn
  • Website: daravin.vn
  • Xưởng sản xuất: B6/18 Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh.

IX. Câu hỏi thường gặp về lưới chằng hàng

Lưới chằng hàng có bắt buộc áp dụng EN 12195-2 không?

Không nên hiểu rằng mọi loại lưới chằng hàng đều mặc định được áp dụng hoặc chứng nhận theo EN 12195-2. Với lưới được sản xuất từ dây đai polyester và sử dụng như một bộ phận trong hệ thống chằng buộc hàng hóa, các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến dây đai theo EN 12195-2 là yếu tố cần được xem xét.

Lưới chằng hàng có thay thế hoàn toàn dây chằng tăng đơ không?

Không hoàn toàn. Lưới phù hợp để tạo nhiều điểm giữ trên một vùng hàng rộng, trong khi dây chằng tăng đơ tạo lực căng theo từng phương chằng cụ thể. Hai loại thiết bị có thể được sử dụng kết hợp trong cùng một phương án cố định hàng hóa.

LC của lưới có phải là tổng LC của tất cả các sợi không?

Không. LC của toàn bộ lưới không thể được xác định chỉ bằng cách cộng tải trọng của tất cả dây ngang và dây dọc. Cần xem xét số nhánh thực tế chịu lực, hướng lực, sự phân bố lực, đường may, đai viền và các điểm liên kết.

Lưới chằng hàng có thể dùng cho hàng nặng không?

Khả năng sử dụng phụ thuộc vào cấu hình cụ thể của lưới, tải trọng hàng hóa và phương án chằng. Không nên đánh giá chỉ dựa trên tên gọi “lưới chằng hàng”. Với hàng nặng hoặc máy móc, cần xác định rõ thiết kế lưới và hệ thống chằng buộc đi kèm.

Có thể đặt sản xuất lưới theo kích thước riêng không?

Có. DARAVIN nhận tư vấn và sản xuất lưới theo kích thước tổng thể, mắt lưới và yêu cầu sử dụng thực tế, phù hợp với các ứng dụng như chắn hàng container, cố định pallet hoặc sử dụng trong thùng xe.

X. Kết luận

Lưới chằng hàng là giải pháp phù hợp để cố định pallet, thùng carton, bao hàng và các nhóm hàng cần được giữ trên diện tích rộng. Cấu trúc nhiều nhánh giúp tạo thêm điểm giữ, nhưng khả năng chịu lực của toàn bộ tấm lưới không thể xác định bằng cách cộng đơn giản LC của tất cả dây đai.

Với lưới được sản xuất từ dây đai polyester, EN 12195-2 là tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng cần xem xét đối với phần dây đai chịu lực. Khi đánh giá hoặc lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định đồng thời vật liệu, quy cách dây, cấu tạo lưới, đường may, điểm liên kết và phương án chằng thực tế.

Nếu cần lưới chằng hàng hoặc lưới chắn container theo kích thước riêng, doanh nghiệp có thể liên hệ DARAVIN để trao đổi về loại hàng, kích thước khu vực cần cố định và phương án sử dụng trước khi lựa chọn cấu hình sản phẩm phù hợp.


Tin tức liên quan

Khóa cam tiêu chuẩn chất lượng cao, sản xuất theo yêu cầu
Khóa cam tiêu chuẩn chất lượng cao, sản xuất theo yêu cầu

Khóa cam là linh kiện kim loại dùng để siết và giữ dây đai chằng hàng, gồm một tay khóa và ngàm bánh răng ép một chiều lên mặt dây. Đây là bộ phận quyết định khả năng giữ tải của cả bộ dây chằng hàng, với các quy cách phổ biến theo bản dây 25 mm, 35 mm và 50 mm, tương ứng tải trọng từ 250 kg đến 900 kg.

Gia công móc S theo yêu cầu cho dây chằng hàng chịu tải
Gia công móc S theo yêu cầu cho dây chằng hàng chịu tải

Móc S (S Hook) là phụ kiện liên kết được sử dụng phổ biến trong hệ thống dây chằng hàng, dây tăng đơ, dây thun bungee và nhiều giải pháp cố định hàng hóa. Dù có cấu tạo đơn giản, chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ ổn định của toàn bộ hệ thống liên kết

4 loại móc J thông dụng trên thị trường hiện nay
4 loại móc J thông dụng trên thị trường hiện nay

Xưởng sản xuất khóa tăng đơ chất lượng, gia công theo yêu cầu
Xưởng sản xuất khóa tăng đơ chất lượng, gia công theo yêu cầu

Khóa tăng đơ là bộ phận tạo lực siết của dây tăng đơ, giúp cố định hàng hóa an toàn trong quá trình vận chuyển, lưu kho và bốc xếp. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trên xe tải, container, kho bãi và trong nhiều ngành sản xuất nhờ khả năng siết chặt dây nhanh, giữ tải ổn định và dễ thao tác.


Đã thêm vào giỏ hàng