- I. Thông số kỹ thuật dây đai composite
- II. Dây đai composite là gì?
- III. Dây đai composite có những đặc điểm gì?
- IV. Dây đai composite khác dây đai thép, PET và PP thế nào?
- V. Bọ thép và dụng cụ dùng cho dây đai composite
- VI. Cách sử dụng dây đai composite
- VII. Dây đai composite dùng để làm gì?
- VIII. Nên chọn dây đai composite 13mm, 19mm hay 25mm?
- IX. Những lỗi thường gặp khi sử dụng dây đai composite
- X. Cách bảo quản dây đai composite
- XI. Giá dây đai composite
- Câu hỏi thường gặp về dây đai composite
- Dây đai composite có bị gỉ không?
- Dây đai composite có dùng bọ thép không?
- Dây đai composite có hàn nhiệt như dây PET không?
- Dây đai composite 19mm có những mức lực nào?
- Dây đai composite 25mm có những loại nào?
- Giá dây đai composite phụ thuộc vào yếu tố nào?
- Kết luận
Dây đai composite là loại dây chằng buộc sử dụng sợi polyester làm thành phần chịu lực, bên ngoài có lớp phủ polymer bảo vệ. Dây được dùng để bó kiện, đai pallet và cố định hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
So với dây đai thép, dây composite nhẹ hơn, không bị gỉ và không có cạnh kim loại sắc. Dây sử dụng bọ thép để khóa và cần kết hợp với dụng cụ căng phù hợp với từng quy cách.
I. Thông số kỹ thuật dây đai composite
Dây đai composite có nhiều bản dây và cấp lực khác nhau. Ba quy cách 13mm, 19mm và 25mm có các thông số sau:
| Bản dây | Độ dày | Chiều dài/cuộn | Lực kéo dây | Lực hệ thống | Bọ thép |
|---|---|---|---|---|---|
| 13mm | 0,8mm | 1.100m | ~300 daN | 480 daN | 13mm |
| 19mm | 0,9mm | 600m | 475 daN | 760 daN | 19mm |
| 19mm | 0,9mm | 500m | ~625 daN | 1.000 daN | 19mm |
| 25mm | 1,0mm | 500m | 785 daN | 1.260 daN | 25mm |
| 25mm | 1,1mm | 400m | ~925 daN | 1.480 daN | 25mm |
Cùng một bản dây có thể có nhiều cấp lực. Chẳng hạn, dây 19mm có lực hệ thống 760 daN hoặc 1.000 daN; dây 25mm có lực hệ thống 1.260 daN hoặc 1.480 daN.
Lực kéo dây là lực làm đứt một đoạn dây thẳng. Lực hệ thống được xác định trên vòng đai sau khi dây được khóa bằng bọ thép. Khi đặt hàng cần ghi rõ bản dây, độ dày, chiều dài cuộn và cấp lực để xác định đúng sản phẩm.
II. Dây đai composite là gì?
Dây đai composite sử dụng các sợi polyester chạy dọc theo chiều dài dây để tạo thành phần chịu lực. Bên ngoài là lớp phủ polymer giúp bảo vệ phần sợi trong quá trình sử dụng.
Cấu tạo này giúp dây nhẹ hơn dây đai thép và không tạo ra cạnh kim loại sắc. Dây cũng không bị gỉ như dây đai thép, phù hợp với các công việc bó kiện, đai pallet và cố định hàng hóa.
Dây đai composite được khóa bằng bọ thép thay vì hàn nhiệt. Vì vậy, bọ thép và dụng cụ căng phải được chọn đúng theo bản dây.
III. Dây đai composite có những đặc điểm gì?
Dây đai composite được lựa chọn dựa trên lực giữ, loại hàng và phương pháp đóng kiện. Những đặc điểm đáng chú ý gồm:
- Không gỉ: không xảy ra hiện tượng gỉ như dây đai thép.
- Trọng lượng nhẹ: thuận tiện khi vận chuyển cuộn dây và thao tác tại kho.
- Không có cạnh kim loại sắc: hạn chế nguy cơ làm trầy xước hàng hóa trong quá trình đai.
- Có khả năng hấp thụ xung lực: cấu trúc sợi giúp dây chịu được các tác động rung động trong quá trình vận chuyển.
- Khóa bằng bọ thép: tạo mối nối cơ học thay vì hàn nhiệt.
- Nhiều quy cách: có các bản dây và cấp lực khác nhau để lựa chọn theo yêu cầu của kiện hàng.
Các yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ, tia UV hoặc hóa chất cần được kiểm tra theo đúng thông số của từng loại dây trước khi sử dụng.
IV. Dây đai composite khác dây đai thép, PET và PP thế nào?
Composite, dây đai thép, PET và PP có vật liệu và cách tạo mối nối khác nhau.
| Tiêu chí | Dây đai composite | Dây đai thép | PET | PP |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chính | Polyester, lớp phủ polymer | Thép | Polyester | Polypropylene |
| Phương pháp khóa | Bọ thép | Bọ thép hoặc hàn | Hàn nhiệt | Hàn nhiệt |
| Khả năng chống gỉ | Không gỉ | Có thể bị gỉ | Không gỉ | Không gỉ |
| Cạnh kim loại | Không | Có | Không | Không |
| Khả năng hấp thụ xung lực | Có | Thấp | Có | Có |
| Phương pháp nối dây | Khóa cơ học | Khóa hoặc hàn | Hàn nhiệt | Hàn nhiệt |
Dây composite phù hợp với phương án đai hàng bằng bọ thép và dụng cụ căng. PET và PP phù hợp với hệ thống đóng đai sử dụng phương pháp hàn nhiệt.
Khi lựa chọn, cần xem xét lực giữ cần thiết, kích thước kiện, số vòng đai và phương pháp đóng gói thay vì chỉ nhìn vào tên vật liệu.
V. Bọ thép và dụng cụ dùng cho dây đai composite
Bọ thép và dụng cụ căng là hai phụ kiện trực tiếp tham gia vào quá trình tạo vòng đai. Quy cách phụ kiện phải tương ứng với bản dây.
| Phụ kiện | Công dụng | Yêu cầu khi chọn |
|---|---|---|
| Bọ thép | Khóa hai đầu dây | Chọn đúng bản dây |
| Dụng cụ căng | Tạo lực căng cho dây | Chọn đúng quy cách dây |
| Kìm cắt | Cắt phần dây thừa | Dùng loại phù hợp với dây composite |
| Nẹp góc | Hạn chế dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh sắc | Chọn theo kích thước và hình dạng kiện |
Dây 13mm dùng bọ 13mm, dây 19mm dùng bọ 19mm và dây 25mm dùng bọ 25mm.
Không nên dùng bọ có kích thước không tương ứng với bản dây. Vị trí khóa là một phần quan trọng của vòng đai nên phụ kiện cần được lựa chọn đúng quy cách.
VI. Cách sử dụng dây đai composite
Trước khi đóng kiện, kiểm tra cuộn dây để phát hiện xơ sợi, rách hoặc các dấu hiệu hư hỏng rõ ràng. Chuẩn bị bọ thép, dụng cụ căng và nẹp góc nếu kiện hàng có cạnh sắc.
Các bước sử dụng:
- Chọn dây và bọ thép đúng quy cách.
- Quấn dây quanh kiện hàng tại vị trí cần cố định.
- Giữ dây nằm phẳng, không để dây bị xoắn.
- Luồn dây qua bọ thép.
- Đưa dây vào dụng cụ căng.
- Tạo lực căng theo yêu cầu của phương án đóng kiện.
- Kiểm tra lại dây và vị trí khóa.
- Cắt phần dây thừa bằng kìm cắt phù hợp.
Với kiện hàng có cạnh sắc, nên đặt nẹp góc tại vị trí dây tiếp xúc với cạnh. Nẹp giúp hạn chế dây cọ sát trực tiếp với cạnh hàng trong quá trình vận chuyển.
VII. Dây đai composite dùng để làm gì?
Dây đai composite được sử dụng để bó và cố định nhiều nhóm hàng trong kho, sản xuất và vận chuyển.
| Nhóm hàng | Ứng dụng | Bản dây tham khảo |
|---|---|---|
| Gỗ, ván ép | Bó kiện, cố định bó gỗ | 19 – 25mm |
| Pallet hàng hóa | Đai kiện, giữ các lớp hàng | 19 – 25mm |
| Vật liệu xây dựng | Bó và cố định kiện | 25mm |
| Cáp và vật liệu kim loại | Bó cuộn, cố định kiện | 19 – 25mm |
| Hàng cần hạn chế trầy xước | Đai kiện | 13 – 19mm |
| Hàng xuất khẩu | Bó kiện và cố định hàng | 19 – 25mm |
Các bản dây trên là mức tham khảo theo nhóm ứng dụng. Khi chọn quy cách thực tế cần xem xét tải trọng, kích thước kiện, số vòng đai và lực giữ yêu cầu.
VIII. Nên chọn dây đai composite 13mm, 19mm hay 25mm?
Không nên chọn dây chỉ dựa trên chiều rộng. Cùng một bản dây có thể có nhiều độ dày và cấp lực khác nhau.
Khi chọn dây cần xác định:
- Khối lượng và kích thước kiện hàng.
- Phương thức vận chuyển.
- Số vòng dây dự kiến sử dụng.
- Lực giữ cần thiết.
- Bản dây và độ dày.
- Bọ thép và dụng cụ căng tương ứng.
Dây đai composite 13mm
Dây 13mm có độ dày 0,8mm, chiều dài 1.100m/cuộn, lực kéo dây khoảng 300 daN và lực hệ thống 480 daN.
Đây là quy cách có lực hệ thống thấp hơn các bản 19mm và 25mm trong bảng thông số. Khi sử dụng cần xác định lực giữ thực tế của kiện hàng để đảm bảo lựa chọn phù hợp.
Dây đai composite 19mm
Dây 19mm có hai quy cách cùng độ dày 0,9mm:
- 600m/cuộn, lực kéo dây 475 daN, lực hệ thống 760 daN.
- 500m/cuộn, lực kéo dây khoảng 625 daN, lực hệ thống 1.000 daN.
Hai loại có cùng bản dây nhưng khác cấp lực. Khi đặt hàng cần ghi rõ mức lực cần sử dụng.
Dây đai composite 25mm
Dây 25mm có hai quy cách:
- 1,0mm – 500m/cuộn – lực kéo dây 785 daN – lực hệ thống 1.260 daN.
- 1,1mm – 400m/cuộn – lực kéo dây khoảng 925 daN – lực hệ thống 1.480 daN.
Bản 25mm có các cấp lực hệ thống cao hơn 13mm và 19mm trong bảng thông số. Tuy nhiên, bản rộng hơn không đồng nghĩa luôn phù hợp hơn; lựa chọn vẫn phải dựa trên lực giữ thực tế của kiện hàng.
IX. Những lỗi thường gặp khi sử dụng dây đai composite
Chọn sai bọ thép: bọ không đúng bản dây có thể ảnh hưởng đến khả năng khóa dây.
Để dây bị xoắn: dây không nằm phẳng sẽ làm thay đổi cách phân bố lực trên vòng đai.
Không bảo vệ cạnh hàng: cạnh sắc có thể tạo điểm cọ sát lên dây trong quá trình vận chuyển.
Chỉ nhìn vào bản dây: cùng một chiều rộng có thể có nhiều độ dày và cấp lực khác nhau.
Tiếp tục dùng dây đã hư hỏng: dây bị xơ, rách sâu hoặc có dấu hiệu hư hỏng rõ ràng không nên sử dụng cho kiện hàng cần lực giữ.
X. Cách bảo quản dây đai composite
Cuộn dây nên được bảo quản ở nơi khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài. Không đặt vật nặng đè trực tiếp lên cuộn vì có thể làm biến dạng dây.
Trước khi sử dụng, kiểm tra bề mặt và chiều dài dây để phát hiện xơ sợi, rách, cắt sâu hoặc hư hỏng lớp phủ.
Nếu dây có hư hỏng rõ ràng, nên loại khỏi quá trình chằng buộc thay vì tiếp tục sử dụng cho kiện hàng có tải trọng lớn.
XI. Giá dây đai composite
Giá dây đai composite phụ thuộc vào bản dây, độ dày, cấp lực, chiều dài cuộn và số lượng đặt hàng. Do một bản dây có thể có nhiều quy cách nên cần xác định đầy đủ thông số trước khi báo giá.
| Bản dây | Quy cách tham khảo | Giá |
|---|---|---|
| 13mm | 0,8mm – 1.100m/cuộn | Liên hệ |
| 19mm | 0,9mm – 500/600m/cuộn | Liên hệ |
| 25mm | 1,0 – 1,1mm – 400/500m/cuộn | Liên hệ |
Khi liên hệ Daravin, cần cung cấp bản dây, độ dày, chiều dài cuộn, cấp lực và số lượng cần mua để xác định đúng quy cách trước khi báo giá.
Daravin cung cấp dây đai composite cùng bọ thép và dụng cụ căng theo từng quy cách. Tùy loại hàng và phương án đóng kiện, bản dây và phụ kiện sẽ được xác định theo yêu cầu sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về dây đai composite
Dây đai composite có bị gỉ không?
Không. Dây đai composite sử dụng sợi polyester và lớp phủ polymer nên không bị gỉ như dây đai thép.
Dây đai composite có dùng bọ thép không?
Có. Dây đai composite sử dụng bọ thép để khóa dây. Bọ phải có kích thước tương ứng với bản dây.
Dây đai composite có hàn nhiệt như dây PET không?
Không. Dây đai composite được khóa bằng bọ thép, trong khi PET và PP thường sử dụng phương pháp hàn nhiệt để tạo mối nối.
Dây đai composite 19mm có những mức lực nào?
Bản 19mm trong bảng thông số có hai mức lực hệ thống là 760 daN và 1.000 daN. Hai quy cách có cùng độ dày 0,9mm nhưng khác chiều dài cuộn và lực kéo dây.
Dây đai composite 25mm có những loại nào?
Bản 25mm gồm loại dày 1,0mm với lực hệ thống 1.260 daN và loại dày 1,1mm với lực hệ thống 1.480 daN.
Giá dây đai composite phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá phụ thuộc vào bản dây, độ dày, cấp lực, chiều dài cuộn và số lượng đặt hàng. Cần xác định đúng quy cách trước khi báo giá.
Kết luận
Dây đai composite sử dụng sợi polyester chịu lực và lớp phủ polymer bên ngoài, được khóa bằng bọ thép. Dây không bị gỉ, nhẹ hơn dây đai thép và không có cạnh kim loại sắc, phù hợp cho các công việc bó kiện, đai pallet và cố định hàng hóa.
Ba quy cách 13mm, 19mm và 25mm có các cấp lực khác nhau. Khi lựa chọn cần xem đồng thời bản dây, độ dày, lực kéo dây, lực hệ thống, chiều dài cuộn và phụ kiện đi kèm. Với kiện hàng có cạnh sắc, nên sử dụng nẹp góc để hạn chế dây tiếp xúc trực tiếp với cạnh hàng.