Bảng thông số kỹ thuật dây cáp vải cẩu hàng theo tải trọng

Việc sử dụng dây cáp vải không đúng tải trọng có thể gây mất an toàn trong quá trình nâng hạ. Bảng thông số kỹ thuật dây cáp vải cẩu hàng theo tải trọng giúp người dùng nhanh chóng tra cứu khả năng chịu tải tiêu chuẩn an toàn và ứng dụng thực tế của từng loại dây từ đó giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả làm việc.

Trong các hoạt động nâng hạ và vận chuyển trong môi trường công nghiệp, dây cáp vải cẩu hàng như webbing sling và round sling giữ vai trò rất quan trọng. Nhờ khả năng chịu tải lớn, tính linh hoạt cao và bề mặt mềm giúp bảo vệ hàng hóa khỏi trầy xước, loại dây này đang được ưu tiên sử dụng để thay thế cho xích nâng và cáp thép truyền thống.

I. Phân loại dây cáp vải cẩu hàng

Cáp vải dẹt (Webbing Sling)

Cáp vải dẹt là loại dây cẩu hàng có cấu trúc dạng bản phẳng với bề rộng dao động từ 25 - 300 mm. Hai đầu dây thường được may gia cường thành mắt cẩu nhằm tăng độ bền và đảm bảo an toàn trong quá trình nâng hạ. Sản phẩm được dệt từ sợi polyester cường lực và phân loại tải trọng thông qua màu sắc theo tiêu chuẩn châu Âu.

Đặc điểm kỹ thuật

  • Hình dạng: bản dẹt
  • Thiết kế: có 2 đầu mắt (eye-eye) hoặc vòng khép kín (endless)
  • Tải trọng phổ biến: Từ 1 tấn đến 12 tấn
  • Tiêu chuẩn áp dụng: EN1492-1

Cáp vải tròn (Round Sling)

Cáp vải tròn là loại dây cẩu được cấu tạo từ lõi sợi polyester chịu lực ở bên trong và được bao bọc bởi lớp vải ống bảo vệ bên ngoài. Thiết kế dạng vòng tròn khép kín giúp phân bố lực đều lên toàn bộ dây cáp trong quá trình nâng hạ hàng hóa.

Đặc điểm kỹ thuật

  • Hình dạng: vòng tròn khép kín (endless), linh hoạt, không gây xước hàng hóa
  • Tải trọng sử dụng phổ biến: Từ 1 tấn đến 20 tấn
  • Tiêu chuẩn áp dụng: EN1492-2

II. Các thông số kỹ thuật cơ bản cần nắm

Để lựa chọn và sử dụng dây cáp vải cẩu hàng đúng kỹ thuật và an toàn, người dùng cần hiểu rõ các thông số quan trọng dưới đây. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ bền và phạm vi ứng dụng của sản phẩm.

  • Tải trọng làm việc tối đa (WLL Working Load Limit): là mức tải trọng lớn nhất mà dây cáp vải được phép nâng theo phương thẳng đứng trong điều kiện làm việc tiêu chuẩn. Giá trị WLL do nhà sản xuất quy định và không được vượt quá trong quá trình sử dụng nhằm tránh nguy cơ quá tải.
  • Hệ số an toàn (SF Safety Factor): thể hiện tỷ lệ giữa lực kéo đứt và tải trọng làm việc cho phép. Các hệ số an toàn phổ biến hiện nay là 6:1 và 7:1, một số dòng sản phẩm đặc thù có thể sử dụng hệ số 5:1 tùy theo tiêu chuẩn áp dụng và môi trường làm việc.
  • Bản rộng và đường kính dây: có mối quan hệ tỷ lệ thuận với tải trọng nâng. Đối với cáp vải dẹt, bản rộng thường nằm trong khoảng từ 25 - 300 mm. Đối với cáp vải tròn, đường kính phổ biến từ 20 - 100 mm, kích thước càng lớn thì khả năng chịu tải càng cao.
  • Số lớp vải cấu tạo: ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của dây cáp. Thông thường dây cáp vải được dệt từ 2 đến 6 lớp sợi, số lớp càng nhiều thì khả năng chịu tải và độ bền trong quá trình sử dụng càng lớn.
  • Chất liệu sản xuất: chủ yếu là 100% Polyester (PES) nhờ đặc tính chịu lực tốt và độ giãn thấp. Ngoài ra, một số loại dây cáp vải còn sử dụng Polyamide (PA) hoặc Polypropylene (PP) nhằm tăng khả năng chống mài mòn và hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm trong môi trường làm việc.
  • Mã màu theo tiêu chuẩn quốc tế: được sử dụng để phân biệt nhanh tải trọng làm việc của từng loại dây cáp vải. Mỗi màu sắc tương ứng với một mức tải trọng nhất định, giúp người vận hành nhận diện dễ dàng và lựa chọn chính xác trong quá trình nâng hạ.

III. Bảng tra thông số kỹ thuật dây cáp vải theo tải trọng

Bảng thông số cáp vải dẹt tiêu chuẩn EN1492-1

Bảng thông số cáp vải tròn tiêu chuẩn EN1492-2

IV. Hướng dẫn đọc nhãn thông số trên dây cáp vải

Việc kiểm tra và hiểu đúng tem nhãn giúp đảm bảo dây cáp vải an toàn và phù hợp trước khi đưa vào sử dụng. Trên dây cáp vải chính hãng, tem thường được may cố định vào thân dây hoặc đầu mắt cẩu và thể hiện các thông tin sau:

  • Tên sản phẩm và tải trọng làm việc tối đa WLL: Cho biết mức tải nâng cho phép khi nâng theo phương thẳng đứng. Đây là thông số quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi sử dụng.
  • Chiều dài dây: Thể hiện tổng chiều dài của dây, giúp lựa chọn đúng loại phù hợp với vị trí móc cẩu và điều kiện nâng hạ thực tế.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Dây cáp vải đạt chất lượng phải tuân thủ các tiêu chuẩn như EN1492-1 đối với cáp dẹt hoặc EN1492-2 đối với cáp tròn.
  • Số lô sản xuất và mã QR truy xuất: Dùng để kiểm tra nguồn gốc, thời gian sản xuất và hồ sơ kiểm định của sản phẩm.
  • Logo nhà sản xuất: Thể hiện đơn vị chịu trách nhiệm về chất lượng và chính sách bảo hành của dây cáp.

V. Ưu điểm nổi bật của dây cáp vải cẩu hàng

  • Thân thiện với bề mặt hàng hóa: Kết cấu sợi mềm giúp bảo vệ hàng khi nâng hạ, hạn chế trầy xước hay móp méo đối với gỗ, inox, thùng sơn và các sản phẩm hoàn thiện.
  • Trọng lượng nhẹ, thao tác linh hoạt: So với xích sắt hay cáp thép, dây cáp vải nhẹ hơn đáng kể, giúp người vận hành làm việc nhanh gọn, giảm mệt mỏi và tăng mức độ an toàn.
  • Khả năng làm việc bền bỉ: Sản xuất từ sợi polyester chất lượng cao, dây có khả năng chống tia UV, chịu dầu mỡ và thích hợp sử dụng trong môi trường nhà xưởng, kho bãi.
  • Nhiều lựa chọn theo nhu cầu thực tế: Có đầy đủ dải tải trọng từ 1 tấn đến 20 tấn, chiều dài linh hoạt, dễ dàng đặt gia công theo yêu cầu nâng hạ cụ thể.
  • Nhận biết tải trọng trực quan: Hệ màu sắc tiêu chuẩn giúp phân biệt nhanh tải trọng cho phép, hạn chế nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.

VI. Ứng dụng thực tế của dây cáp vải cẩu hàng

Trong thực tế sản xuất và logistics, dây cáp vải cẩu hàng được sử dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt, an toàn và khả năng thích ứng với nhiều loại hàng hóa khác nhau.

  • Cẩu máy móc và thiết bị công nghiệp: Dây cáp vải thường được dùng để nâng hạ máy CNC, motor, khuôn ép, máy gia công cơ khí và các thiết bị có giá trị cao. Nhờ bề mặt mềm và khả năng phân bố lực đều, dây giúp hạn chế trầy xước, móp cạnh và giảm rung lắc trong quá trình cẩu lắp, đặc biệt phù hợp khi di dời hoặc lắp đặt máy trong nhà xưởng.
  • Nâng kiện hàng đóng pallet và container: Trong kho xưởng và khu vực cảng biển, dây cáp vải được sử dụng để cẩu các kiện hàng đã đóng pallet, thùng hàng lớn hoặc hàng trong container. Trọng lượng nhẹ giúp thao tác nhanh, dễ bố trí điểm treo, đồng thời giảm tải cho người vận hành so với xích hoặc cáp thép.
  • Nâng hàng nhẹ và hàng dễ trầy xước: Các mặt hàng như nội thất, thùng sơn, thiết bị inox, hàng hoàn thiện bề mặt rất dễ bị hư hại khi tiếp xúc với vật liệu cứng. Dây cáp vải với cấu trúc mềm giúp bảo vệ bề mặt sản phẩm, hạn chế tối đa vết trầy, bong sơn hoặc biến dạng trong quá trình nâng hạ.
  • Cẩu bồn hóa chất, ống tròn và thùng tròn: Đối với các loại hàng có hình trụ như bồn chứa, ống thép, thùng tròn, cáp vải tròn được ưu tiên sử dụng vì khả năng ôm sát bề mặt, phân bổ lực đều và giảm nguy cơ trượt. Đây là giải pháp an toàn và hiệu quả trong các nhà máy hóa chất, thực phẩm và ngành công nghiệp nặng.

VII. Cách chọn loại dây cáp vải phù hợp

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi nâng hạ, việc lựa chọn đúng loại dây cáp vải cần dựa trên các yếu tố kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế dưới đây.

  • Tải trọng hàng hóa: Dây cáp vải nên có WLL cao hơn tải trọng thực tế khoảng 20–30% để đảm bảo an toàn khi làm việc với tải động, rung lắc hoặc thay đổi góc cẩu.
  • Hình dạng hàng hóa: Với hàng tròn như ống, bồn, thùng trụ, nên ưu tiên sling vải tròn để lực được phân bố đều và giảm nguy cơ trượt. Đối với hàng vuông, hàng khối hoặc pallet, sling vải dẹt giúp cố định tốt hơn và dễ thao tác.
  • Chiều dài nâng hạ: Chiều dài dây cần phù hợp với chiều cao nâng và vị trí móc cẩu. Dây quá ngắn gây sai góc nâng, trong khi dây quá dài dễ vướng và khó kiểm soát.
  • Mức độ trầy xước của hàng hóa: Với các loại hàng đã hoàn thiện bề mặt hoặc dễ trầy, nên chọn dây có vỏ mềm, bề mặt mịn để hạn chế ma sát và hư hỏng.
  • Tần suất sử dụng: Nếu dây được sử dụng nhiều lần mỗi ngày, nên chọn loại có khả năng chịu mài mòn cao hoặc được bọc bảo vệ tại các vị trí tiếp xúc, giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí thay thế.

VIII. DARAVIN - Địa chỉ cung cấp dây cáp vải cẩu hàng uy tín tại TP.HCM

DARAVIN chuyên phân phối và cung cấp dây cáp vải cẩu hàng, bao gồm bản dẹt và bản tròn với dải tải trọng từ 1 tấn đến 20 tấn, đáp ứng nhu cầu nâng hạ trong nhà xưởng, kho vận, công trình và khu công nghiệp. Sản phẩm được lựa chọn từ các nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn, đảm bảo đúng tải trọng, màu sắc và thông số kỹ thuật theo quy định an toàn.

 

Bên cạnh dây cáp vải, DARAVIN còn cung cấp các giải pháp chằng buộc và cố định hàng hóa đồng bộ như dây tăng đơ, dây chằng hàng và phụ kiện nâng hạ, giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình vận hành, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả làm việc trong thực tế.

Toàn bộ sản phẩm do DARAVIN phân phối đều có tem nhãn đầy đủ, thông số kỹ thuật rõ ràng và khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu kiểm tra an toàn trong môi trường công nghiệp. Đội ngũ tư vấn của DARAVIN sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại dây, đúng tải trọng và phù hợp với điều kiện sử dụng cụ thể, hạn chế sai sót khi đưa vào vận hành.

DARAVIN hướng tới vai trò đối tác cung ứng lâu dài, cung cấp sản phẩm ổn định, dịch vụ rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật cần thiết cho hoạt động nâng hạ và logistics của doanh nghiệp.

Để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh, vui lòng liên hệ Hotline hoặc Zalo DARAVIN: 0906.810.398.


Tin tức liên quan

Hướng dẫn chọn mẫu lưới quấn pallet phù hợp với kho hàng
Hướng dẫn chọn mẫu lưới quấn pallet phù hợp với kho hàng

Nhiều kho hàng đã chuyển sang sử dụng lưới quấn pallet thay thế màng PE nhưng hiệu quả không như mong đợi, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chọn sai loại lưới so với đặc thù kho hàng. Mỗi môi trường lưu trữ có yêu cầu khác nhau về khả năng cố định và bảo vệ hàng hóa. Trong bài viết này, DARAVIN sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng lưới quấn pallet cần dùng, tránh lãng phí và tối ưu vận hành kho.

5 lý do lưới quấn pallet DARAVIN được các kho hàng thực phẩm tin dùng
5 lý do lưới quấn pallet DARAVIN được các kho hàng thực phẩm tin dùng

Kho hàng thực phẩm luôn chịu áp lực lớn về bảo quản, an toàn và chi phí vận hành. Hàng hóa không chỉ cần được cố định chắc chắn trên pallet mà còn phải đảm bảo thông thoáng, hạn chế ẩm mốc và dễ dàng kiểm soát trong suốt quá trình lưu kho cũng như luân chuyển nội bộ. Thực tế cho thấy, nhiều kho thực phẩm vẫn đang sử dụng màng PE truyền thống và phải đối mặt với các vấn đề như bí hơi, đọng ẩm, khó kiểm tra hàng và phát sinh lượng lớn rác thải nhựa.

Nhà sản xuất dây thun ràng đồ xe máy số 1 Việt Nam
Nhà sản xuất dây thun ràng đồ xe máy số 1 Việt Nam

Nhu cầu sử dụng dây thun ràng đồ xe máy tăng nhanh ở cả khách hàng cá nhân lẫn doanh nghiệp giao nhận. Người dùng mong muốn một giải pháp cố định hàng hóa an toàn, linh hoạt và dễ sử dụng hằng ngày. DARAVIN là đơn vị sản xuất trực tiếp, cung cấp dây thun chất lượng cao với độ đàn hồi bền bỉ cùng giá thành tối ưu. Quy trình sản xuất khép kín giúp sản phẩm luôn ổn định, đáp ứng tốt yêu cầu ràng buộc khi di chuyển trong nội thành và đường dài.

Top 4 giải pháp chống rơi đổ hàng hóa khi mở cửa thùng container
Top 4 giải pháp chống rơi đổ hàng hóa khi mở cửa thùng container

Khi mở cửa container, nguy cơ hàng hóa rơi đổ là một trong những rủi ro an toàn phổ biến nhất trong logistics và vận tải biển. Điều này không chỉ gây thiệt hại hàng hoá mà còn đe dọa trực tiếp đến người mở cửa container.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng